キ
Kimuchi
Nihongo
Tra cứu
Lộ trình
Kanji
Ngữ pháp
Chủ đề
JLPT
BJT
Dịch
vi
Từ vựng
N1
Danh từ
気象庁
きしょうちょう
Cục khí tượng
Phát âm
Ví dụ
Kanji trong từ này
気
キ・いき
không khí; tinh thần · N5 · 6画
象
ショウ・かたど(る)
con voi; hình tượng · N2 · 12画
庁
チョウ・やくしょ
cơ quan chính phủ; sở · N2 · 5画
Luyện viết
気
象
庁
雨
Thời tiết
Ghi chú từ cộng đồng
Nhiều lượt thích nhất
Mới nhất