Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N2Danh từ

早朝

そうちょう

sáng sớm

Ví dụ

  • そうちょうにえきについきました。

    早朝に駅に着きました。

    Tôi đã đến ga sớm vào sáng sớm.

  • そうちょうのさんぽがすきです。

    早朝の散歩が好きです。

    Tôi thích đi bộ sớm vào sáng.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    早朝 — sáng sớm · Kimuchi Nihongo