Từ vựng
N2Danh từ早朝
そうちょう
sáng sớm
Ví dụ
そうちょうにえきについきました。
早朝に駅に着きました。
Tôi đã đến ga sớm vào sáng sớm.
そうちょうのさんぽがすきです。
早朝の散歩が好きです。
Tôi thích đi bộ sớm vào sáng.
Từ vựng
N2Danh từそうちょう
sáng sớm
そうちょうにえきについきました。
早朝に駅に着きました。
Tôi đã đến ga sớm vào sáng sớm.
そうちょうのさんぽがすきです。
早朝の散歩が好きです。
Tôi thích đi bộ sớm vào sáng.