キ
Kimuchi
Nihongo
Tra cứu
Lộ trình
Kanji
Ngữ pháp
Chủ đề
JLPT
BJT
Dịch
vi
Từ vựng
N3
Cụm từ
曇りのち雨
くもりのちあめ
Âm u sau đó có mưa
Phát âm
Ví dụ
Kanji trong từ này
曇
ドン・くも(る)
nhiều mây; u ám · N2 · 16画
雨
ウ・あめ
mưa; trời mưa · N5 · 8画
Luyện viết
曇
雨
雨
Thời tiết
Ghi chú từ cộng đồng
Nhiều lượt thích nhất
Mới nhất