キ
Kimuchi
Nihongo
Tra cứu
Lộ trình
Kanji
Ngữ pháp
Chủ đề
JLPT
BJT
Dịch
vi
Từ vựng
N3
Cụm từ
晴れ時々曇り
はれときどきくもり
Nắng, thỉnh thoảng có mây
Phát âm
Ví dụ
Kanji trong từ này
晴
セイ・は(れる)
trời quang; tạnh ráo · N3 · 12画
時
ジ・とき
thời gian; giờ · N5 · 10画
曇
ドン・くも(る)
nhiều mây; u ám · N2 · 16画
Luyện viết
晴
時
曇
雨
Thời tiết
Ghi chú từ cộng đồng
Nhiều lượt thích nhất
Mới nhất