キ
Kimuchi
Nihongo
Tra cứu
Lộ trình
Kanji
Ngữ pháp
Chủ đề
JLPT
BJT
Dịch
vi
Từ vựng
N2
Danh từ
注意報
ちゅういほう
Cảnh báo (mức chú ý)
Phát âm
Ví dụ
Kanji trong từ này
注
チュウ・そそ(ぐ)
rót; đổ vào · N4 · 8画
意
イ
ý nghĩ; tâm ý · N4 · 13画
報
ホウ・むく(いる)
báo tin; thông báo · N3 · 12画
Luyện viết
注
意
報
雨
Thời tiết
Ghi chú từ cộng đồng
Nhiều lượt thích nhất
Mới nhất