キ
Kimuchi
Nihongo
Tra cứu
Lộ trình
Kanji
Ngữ pháp
Chủ đề
JLPT
BJT
Dịch
vi
Từ vựng
N2
Danh từ
警報
けいほう
Cảnh báo
Phát âm
Ví dụ
Kanji trong từ này
警
ケイ・いまし(める)
cảnh báo; canh phòng · N3 · 19画
報
ホウ・むく(いる)
báo tin; thông báo · N3 · 12画
Luyện viết
警
報
雨
Thời tiết
Ghi chú từ cộng đồng
Nhiều lượt thích nhất
Mới nhất
警報 — Cảnh báo · Kimuchi Nihongo