キ
Kimuchi
Nihongo
Tra cứu
Lộ trình
Kanji
Ngữ pháp
Chủ đề
JLPT
BJT
Dịch
vi
Từ vựng
N3
Danh từ
折りたたみ傘
おりたたみがさ
Ô gấp
Phát âm
Ví dụ
Kanji trong từ này
折
セツ・お(る)
gấp; bẻ gãy · N3 · 7画
傘
サン・かさ
cái ô; cái dù · N1 · 12画
Luyện viết
折
傘
雨
Thời tiết
Ghi chú từ cộng đồng
Nhiều lượt thích nhất
Mới nhất
折りたたみ傘 — Ô gấp · Kimuchi Nihongo