キ
Kimuchi
Nihongo
Tra cứu
Lộ trình
Kanji
Ngữ pháp
Chủ đề
JLPT
BJT
Dịch
vi
Từ vựng
N2
Danh từ
びしょ濡れ
びしょぬれ
Ướt sũng
Phát âm
Ví dụ
雨
Thời tiết
Ghi chú từ cộng đồng
Nhiều lượt thích nhất
Mới nhất
びしょ濡れ — Ướt sũng · Kimuchi Nihongo