キ
Kimuchi
Nihongo
Tra cứu
Lộ trình
Kanji
Ngữ pháp
Chủ đề
JLPT
BJT
Dịch
vi
Từ vựng
Đời sống
Danh từ
晴れ男
はれおとこ
Người hay mang theo trời nắng
Phát âm
Ví dụ
Kanji trong từ này
晴
セイ・は(れる)
trời quang; tạnh ráo · N3 · 12画
男
ダン・おとこ
đàn ông; con trai · N5 · 7画
Luyện viết
晴
男
雨
Thời tiết
Ghi chú từ cộng đồng
Nhiều lượt thích nhất
Mới nhất