キ
Kimuchi
Nihongo
Tra cứu
Lộ trình
Kanji
Ngữ pháp
Chủ đề
JLPT
BJT
Dịch
vi
Từ vựng
N4
Cụm từ
傘をさす
かさをさす
Che ô
Phát âm
Ví dụ
Kanji trong từ này
傘
サン・かさ
cái ô; cái dù · N1 · 12画
Luyện viết
雨
Thời tiết
Ghi chú từ cộng đồng
Nhiều lượt thích nhất
Mới nhất
傘をさす — Che ô · Kimuchi Nihongo