キ
Kimuchi
Nihongo
Tra cứu
Lộ trình
Kanji
Ngữ pháp
Chủ đề
JLPT
BJT
Dịch
vi
Từ vựng
N1
Danh từ
台風一過
たいふういっか
Trời quang sau bão
Phát âm
Ví dụ
Kanji trong từ này
台
ダイ・うてな
bệ; bục · N4 · 5画
風
フウ・かぜ
gió; phong cách · N4 · 9画
一
イチ・ひと(つ)
một · N5 · 1画
過
カ・す(ぎる)
đi qua; vượt quá · N3 · 12画
Luyện viết
台
風
一
過
雨
Thời tiết
Ghi chú từ cộng đồng
Nhiều lượt thích nhất
Mới nhất