キ
Kimuchi
Nihongo
Tra cứu
Lộ trình
Kanji
Ngữ pháp
Chủ đề
JLPT
BJT
Dịch
vi
Từ vựng
N2
Danh từ
接近
せっきん
Tiến gần
Phát âm
Ví dụ
Kanji trong từ này
接
セツ・つ(ぐ)
tiếp xúc; tiếp đãi · N2 · 11画
近
キン・ちか(い)
gần; gần gũi · N4 · 7画
Luyện viết
接
近
雨
Thời tiết
Ghi chú từ cộng đồng
Nhiều lượt thích nhất
Mới nhất