キ
Kimuchi
Nihongo
Tra cứu
Lộ trình
Kanji
Ngữ pháp
Chủ đề
JLPT
BJT
Dịch
vi
Từ vựng
N2
Danh từ
鶴
つる
Hạc
Phát âm
Ví dụ
Kanji trong từ này
鶴
カク・つる
chim hạc; con sếu · N1 · 21画
Luyện viết
犬
Động vật
Ghi chú từ cộng đồng
Nhiều lượt thích nhất
Mới nhất
鶴 — Hạc · Kimuchi Nihongo