キ
Kimuchi
Nihongo
Tra cứu
Lộ trình
Kanji
Ngữ pháp
Chủ đề
JLPT
BJT
Dịch
vi
Từ vựng
N2
Danh từ
野良猫
のらねこ
Mèo hoang
Phát âm
Ví dụ
Kanji trong từ này
野
ヤ・の
cánh đồng; hoang dã · N4 · 11画
良
リョウ・よ(い)
tốt; tốt lành · N3 · 7画
猫
ビョウ・ねこ
con mèo · N3 · 11画
Luyện viết
野
良
猫
犬
Động vật
Ghi chú từ cộng đồng
Nhiều lượt thích nhất
Mới nhất