キ
Kimuchi
Nihongo
Tra cứu
Lộ trình
Kanji
Ngữ pháp
Chủ đề
JLPT
BJT
Dịch
vi
Từ vựng
N3
Danh từ
動物病院
どうぶつびょういん
Bệnh viện thú y
Phát âm
Ví dụ
Kanji trong từ này
動
ドウ・うご(く)
chuyển động; cử động · N4 · 11画
物
ブツ・もの
vật; đồ vật · N4 · 8画
病
ビョウ・や(む)
bệnh; ốm đau · N4 · 10画
院
イン
viện; cơ quan · N4 · 10画
Luyện viết
動
物
病
院
犬
Động vật
Ghi chú từ cộng đồng
Nhiều lượt thích nhất
Mới nhất