Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N3

明ける

あける

trời sáng; hết (kỳ hạn)

Ví dụ

  • よるがあけて、あさになりました。

    夜が明けて、朝になりました。

    Đêm qua và buổi sáng đã đến.

  • ことしもあけました。

    今年も明けました。

    Năm mới cũng bắt đầu rồi.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng