キ
Kimuchi
Nihongo
Tra cứu
Lộ trình
Kanji
Ngữ pháp
Chủ đề
JLPT
BJT
Dịch
vi
Từ vựng
N5
Tính từ -i
黄色い
きいろい
Màu vàng (tính từ)
Phát âm
Ví dụ
Kanji trong từ này
黄
コウ・き
màu vàng; vàng · N2 · 11画
色
ショク・いろ
màu sắc; sắc thái · N4 · 6画
Luyện viết
黄
色
色
Màu sắc
Ghi chú từ cộng đồng
Nhiều lượt thích nhất
Mới nhất