Từ vựng
N4Danh từ洋服
ようふく
quần áo kiểu Tây
Ví dụ
あたらしいようふくをかいました。
新しい洋服を買いました。
Tôi đã mua quần áo phương Tây mới.
ようふくよりもきものがすきです。
洋服よりも着物が好きです。
Tôi thích kimono hơn quần áo phương Tây.
Từ vựng
N4Danh từようふく
quần áo kiểu Tây
あたらしいようふくをかいました。
新しい洋服を買いました。
Tôi đã mua quần áo phương Tây mới.
ようふくよりもきものがすきです。
洋服よりも着物が好きです。
Tôi thích kimono hơn quần áo phương Tây.