キ
Kimuchi
Nihongo
Tra cứu
Lộ trình
Kanji
Ngữ pháp
Chủ đề
JLPT
BJT
Dịch
vi
Từ vựng
N3
Danh từ
黄緑
きみどり
Màu xanh nõn chuối
Phát âm
Ví dụ
Kanji trong từ này
黄
コウ・き
màu vàng; vàng · N2 · 11画
緑
リョク・みどり
màu xanh lá; cây xanh · N2 · 14画
Luyện viết
黄
緑
色
Màu sắc
Ghi chú từ cộng đồng
Nhiều lượt thích nhất
Mới nhất