キ
Kimuchi
Nihongo
Tra cứu
Lộ trình
Kanji
Ngữ pháp
Chủ đề
JLPT
BJT
Dịch
vi
Từ vựng
N2
Danh từ
落ち着いた色
おちついたいろ
Màu trầm
Phát âm
Ví dụ
Kanji trong từ này
落
ラク・お(ちる)
rơi; rớt · N3 · 12画
着
チャク・き(る)
mặc quần áo; đến nơi · N4 · 12画
色
ショク・いろ
màu sắc; sắc thái · N4 · 6画
Luyện viết
落
着
色
色
Màu sắc
Ghi chú từ cộng đồng
Nhiều lượt thích nhất
Mới nhất
落ち着いた色 — Màu trầm · Kimuchi Nihongo