Từ vựng
N3Danh từ歩道
ほどう
vỉa hè, lối đi bộ
Ví dụ
ほどうをあるいてください。
歩道を歩いてください。
Vui lòng đi bộ trên vỉa hè.
ほどうがせまいですね。
歩道が狭いですね。
Vỉa hè hẹp nhỉ?
Từ vựng
N3Danh từほどう
vỉa hè, lối đi bộ
ほどうをあるいてください。
歩道を歩いてください。
Vui lòng đi bộ trên vỉa hè.
ほどうがせまいですね。
歩道が狭いですね。
Vỉa hè hẹp nhỉ?