キ
Kimuchi
Nihongo
Tra cứu
Lộ trình
Kanji
Ngữ pháp
Chủ đề
JLPT
BJT
Dịch
vi
Từ vựng
N1
Danh từ
着色
ちゃくしょく
Tô màu; nhuộm màu
Phát âm
Ví dụ
Kanji trong từ này
着
チャク・き(る)
mặc quần áo; đến nơi · N4 · 12画
色
ショク・いろ
màu sắc; sắc thái · N4 · 6画
Luyện viết
着
色
色
Màu sắc
Ghi chú từ cộng đồng
Nhiều lượt thích nhất
Mới nhất
着色 — Tô màu; nhuộm màu · Kimuchi Nihongo