キ
Kimuchi
Nihongo
Tra cứu
Lộ trình
Kanji
Ngữ pháp
Chủ đề
JLPT
BJT
Dịch
vi
Từ vựng
N1
Danh từ
色見本
いろみほん
Bảng màu mẫu
Phát âm
Ví dụ
Kanji trong từ này
色
ショク・いろ
màu sắc; sắc thái · N4 · 6画
見
ケン・み(る)
nhìn; thấy · N5 · 7画
本
ホン・もと
sách; gốc · N5 · 5画
Luyện viết
色
見
本
色
Màu sắc
Ghi chú từ cộng đồng
Nhiều lượt thích nhất
Mới nhất
色見本 — Bảng màu mẫu · Kimuchi Nihongo