Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1Danh từ

色見本

いろみほん

Bảng màu mẫu

Ví dụ

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    色見本 — Bảng màu mẫu · Kimuchi Nihongo