Từ vựng
N3Danh từ見物
けんぶつ
tham quan
Ví dụ
せんしゅうはかんこうちをけんぶつしました。
先週は観光地を見物しました。
Tuần trước tôi đã tham quan một địa điểm du lịch.
まつりをけんぶつしたいです。
祭りを見物したいです。
Tôi muốn đi xem lễ hội.
Từ vựng
N3Danh từけんぶつ
tham quan
せんしゅうはかんこうちをけんぶつしました。
先週は観光地を見物しました。
Tuần trước tôi đã tham quan một địa điểm du lịch.
まつりをけんぶつしたいです。
祭りを見物したいです。
Tôi muốn đi xem lễ hội.