Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N2Danh từ

紅白

こうはく

Đỏ trắng (màu may mắn)

Ví dụ

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    紅白 — Đỏ trắng (màu may mắn) · Kimuchi Nihongo