キ
Kimuchi
Nihongo
Tra cứu
Lộ trình
Kanji
Ngữ pháp
Chủ đề
JLPT
BJT
Dịch
vi
Từ vựng
N3
Danh từ
黄色信号
きいろしんごう
Đèn vàng
Phát âm
Ví dụ
Kanji trong từ này
黄
コウ・き
màu vàng; vàng · N2 · 11画
色
ショク・いろ
màu sắc; sắc thái · N4 · 6画
信
シン
tin tưởng; lòng tin · N3 · 9画
号
ゴウ・さけ(ぶ)
số hiệu; tên gọi · N3 · 5画
Luyện viết
黄
色
信
号
色
Màu sắc
Ghi chú từ cộng đồng
Nhiều lượt thích nhất
Mới nhất
黄色信号 — Đèn vàng · Kimuchi Nihongo