Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1Danh từ

エメラルドグリーン

えめらるどぐりーん

Xanh ngọc lục bảo

Ví dụ

Ghi chú từ cộng đồng

    エメラルドグリーン — Xanh ngọc lục bảo · Kimuchi Nihongo