キ
Kimuchi
Nihongo
Tra cứu
Lộ trình
Kanji
Ngữ pháp
Chủ đề
JLPT
BJT
Dịch
vi
Từ vựng
N4
Danh từ
上着
うわぎ
Áo khoác ngoài
Phát âm
Ví dụ
Kanji trong từ này
上
ジョウ・うえ
trên · N5 · 3画
着
チャク・き(る)
mặc quần áo; đến nơi · N4 · 12画
Luyện viết
上
着
服
Quần áo
Ghi chú từ cộng đồng
Nhiều lượt thích nhất
Mới nhất