キ
Kimuchi
Nihongo
Tra cứu
Lộ trình
Kanji
Ngữ pháp
Chủ đề
JLPT
BJT
Dịch
vi
Từ vựng
N1
Danh từ
草履
ぞうり
Dép xỏ ngón kiểu Nhật
Phát âm
Ví dụ
Kanji trong từ này
草
ソウ・くさ
cỏ; thảo mộc · N3 · 9画
履
リ・は(く)
giày dép; đi giày · N1 · 15画
Luyện viết
草
履
服
Quần áo
Ghi chú từ cộng đồng
Nhiều lượt thích nhất
Mới nhất
草履 — Dép xỏ ngón kiểu Nhật · Kimuchi Nihongo