キ
Kimuchi
Nihongo
Tra cứu
Lộ trình
Kanji
Ngữ pháp
Chủ đề
JLPT
BJT
Dịch
vi
Từ vựng
N3
Danh từ
小さめ
ちいさめ
Hơi chật
Phát âm
Ví dụ
Kanji trong từ này
小
ショウ・ちい(さい)
nhỏ · N5 · 3画
Luyện viết
服
Quần áo
Ghi chú từ cộng đồng
Nhiều lượt thích nhất
Mới nhất
小さめ — Hơi chật · Kimuchi Nihongo