Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N5Tính từ -i

小さい

ちいさい

Nhỏ

Ví dụ

  • わたしのいえはちいさいです。

    私の家は小さいです。

    Nhà của tôi nhỏ.

  • こどものてはちいさいですね。

    子供の手は小さいですね。

    Tay của trẻ em nhỏ phải không?

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng