キ
Kimuchi
Nihongo
Tra cứu
Lộ trình
Kanji
Ngữ pháp
Chủ đề
JLPT
BJT
Dịch
vi
Từ vựng
N2
Danh từ
鼻づまり
はなづまり
Nghẹt mũi
Phát âm
Ví dụ
Kanji trong từ này
鼻
ビ・はな
mũi; khứu giác · N2 · 14画
Luyện viết
病
Sức khỏe
Ghi chú từ cộng đồng
Nhiều lượt thích nhất
Mới nhất
鼻づまり — Nghẹt mũi · Kimuchi Nihongo