Từ vựng
N2青空
あおぞら
bầu trời xanh
Ví dụ
あおぞらのもとで、こどもたちがあそんでいます。
青空の下で、子どもたちが遊んでいます。
Những đứa trẻ đang chơi dưới bầu trời xanh.
きょうはあおぞらがきれいですね。
きょうは青空がきれいですね。
Bầu trời xanh hôm nay rất đẹp, phải không?
Từ vựng
N2あおぞら
bầu trời xanh
あおぞらのもとで、こどもたちがあそんでいます。
青空の下で、子どもたちが遊んでいます。
Những đứa trẻ đang chơi dưới bầu trời xanh.
きょうはあおぞらがきれいですね。
きょうは青空がきれいですね。
Bầu trời xanh hôm nay rất đẹp, phải không?