キ
Kimuchi
Nihongo
Tra cứu
Lộ trình
Kanji
Ngữ pháp
Chủ đề
JLPT
BJT
Dịch
vi
Từ vựng
N3
Danh từ
手洗い
てあらい
Rửa tay
Phát âm
Ví dụ
Kanji trong từ này
手
シュ・て
tay · N4 · 4画
洗
セン・あら(う)
rửa; giặt · N3 · 9画
Luyện viết
手
洗
病
Sức khỏe
Ghi chú từ cộng đồng
Nhiều lượt thích nhất
Mới nhất
手洗い — Rửa tay · Kimuchi Nihongo