キ
Kimuchi
Nihongo
Tra cứu
Lộ trình
Kanji
Ngữ pháp
Chủ đề
JLPT
BJT
Dịch
vi
Từ vựng
N2
Danh từ
睡眠不足
すいみんぶそく
Thiếu ngủ
Phát âm
Ví dụ
Kanji trong từ này
睡
スイ・ねむ(る)
ngủ; buồn ngủ · N1 · 13画
眠
ミン・ねむ(る)
ngủ; buồn ngủ · N3 · 10画
不
フ
không; chẳng · N4 · 4画
足
ソク・あし
chân; đủ · N4 · 7画
Luyện viết
睡
眠
不
足
病
Sức khỏe
Ghi chú từ cộng đồng
Nhiều lượt thích nhất
Mới nhất