キ
Kimuchi
Nihongo
Tra cứu
Lộ trình
Kanji
Ngữ pháp
Chủ đề
JLPT
BJT
Dịch
vi
Từ vựng
N2
Danh từ
生活習慣
せいかつしゅうかん
Thói quen sinh hoạt
Phát âm
Ví dụ
Kanji trong từ này
生
セイ・い(きる)
sống; sinh ra · N5 · 5画
活
カツ・い(きる)
sống; sinh hoạt · N3 · 9画
習
シュウ・なら(う)
học tập; luyện tập · N4 · 11画
慣
カン・な(れる)
quen; thói quen · N3 · 14画
Luyện viết
生
活
習
慣
病
Sức khỏe
Ghi chú từ cộng đồng
Nhiều lượt thích nhất
Mới nhất