Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1Danh từ

産婦人科

さんふじんか

Khoa sản phụ

Ví dụ

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    産婦人科 — Khoa sản phụ · Kimuchi Nihongo