キ
Kimuchi
Nihongo
Tra cứu
Lộ trình
Kanji
Ngữ pháp
Chủ đề
JLPT
BJT
Dịch
vi
Từ vựng
N1
Danh từ
産婦人科
さんふじんか
Khoa sản phụ
Phát âm
Ví dụ
Kanji trong từ này
産
サン・う(む)
sinh đẻ; sản xuất · N3 · 11画
婦
フ・よめ
phụ nữ; vợ · N3 · 11画
人
ジン・ひと
người · N5 · 2画
科
カ
khoa; ngành · N3 · 9画
Luyện viết
産
婦
人
科
病
Sức khỏe
Ghi chú từ cộng đồng
Nhiều lượt thích nhất
Mới nhất
産婦人科 — Khoa sản phụ · Kimuchi Nihongo