キ
Kimuchi
Nihongo
Tra cứu
Lộ trình
Kanji
Ngữ pháp
Chủ đề
JLPT
BJT
Dịch
vi
Từ vựng
N2
Danh từ
救急
きゅうきゅう
Cấp cứu
Phát âm
Ví dụ
Kanji trong từ này
救
キュウ・すく(う)
cứu giúp; cứu vớt · N1 · 11画
急
キュウ・いそ(ぐ)
gấp; vội vàng · N4 · 9画
Luyện viết
救
急
病
Sức khỏe
Ghi chú từ cộng đồng
Nhiều lượt thích nhất
Mới nhất