Từ vựng
N4Danh từ品物
しなもの
hàng hóa, món đồ
Ví dụ
このしなものはとてもいいひんしつです。
この品物はとてもいい品質です。
Mặt hàng này có chất lượng rất tốt.
わすれたしなものをかえしてくれてありがとう。
わすれた品物をかえしてくれてありがとう。
Cảm ơn bạn đã trả lại mặt hàng tôi đã quên.
Từ vựng
N4Danh từしなもの
hàng hóa, món đồ
このしなものはとてもいいひんしつです。
この品物はとてもいい品質です。
Mặt hàng này có chất lượng rất tốt.
わすれたしなものをかえしてくれてありがとう。
わすれた品物をかえしてくれてありがとう。
Cảm ơn bạn đã trả lại mặt hàng tôi đã quên.