Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N4Danh từ

品物

しなもの

hàng hóa, món đồ

Ví dụ

  • このしなものはとてもいいひんしつです。

    この品物はとてもいい品質です。

    Mặt hàng này có chất lượng rất tốt.

  • わすれたしなものをかえしてくれてありがとう。

    わすれた品物をかえしてくれてありがとう。

    Cảm ơn bạn đã trả lại mặt hàng tôi đã quên.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng