キ
Kimuchi
Nihongo
Tra cứu
Lộ trình
Kanji
Ngữ pháp
Chủ đề
JLPT
BJT
Dịch
vi
Từ vựng
N3
Cụm từ
救急車を呼ぶ
きゅうきゅうしゃをよぶ
Gọi xe cấp cứu
Phát âm
Ví dụ
Kanji trong từ này
救
キュウ・すく(う)
cứu giúp; cứu vớt · N1 · 11画
急
キュウ・いそ(ぐ)
gấp; vội vàng · N4 · 9画
車
シャ・くるま
xe; xe cộ · N5 · 7画
呼
コ・よ(ぶ)
gọi; kêu · N3 · 8画
Luyện viết
救
急
車
呼
病
Sức khỏe
Ghi chú từ cộng đồng
Nhiều lượt thích nhất
Mới nhất