キ
Kimuchi
Nihongo
Tra cứu
Lộ trình
Kanji
Ngữ pháp
Chủ đề
JLPT
BJT
Dịch
vi
Từ vựng
N3
Danh từ
保険証
ほけんしょう
Thẻ bảo hiểm y tế
Phát âm
Ví dụ
Kanji trong từ này
保
ホ・たも(つ)
giữ gìn; bảo vệ · N1 · 9画
険
ケン・けわ(しい)
hiểm trở; nguy hiểm · N3 · 11画
証
ショウ・あかし
bằng chứng; chứng minh · N1 · 12画
Luyện viết
保
険
証
病
Sức khỏe
Ghi chú từ cộng đồng
Nhiều lượt thích nhất
Mới nhất