Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1Danh từ

問診票

もんしんひょう

Phiếu khai bệnh

Ví dụ

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    問診票 — Phiếu khai bệnh · Kimuchi Nihongo