キ
Kimuchi
Nihongo
Tra cứu
Lộ trình
Kanji
Ngữ pháp
Chủ đề
JLPT
BJT
Dịch
vi
Từ vựng
N3
Danh từ
食後
しょくご
Sau bữa ăn
Phát âm
Ví dụ
Kanji trong từ này
食
ショク・た(べる)
ăn; đồ ăn · N5 · 9画
後
ゴ・のち
sau; phía sau · N5 · 9画
Luyện viết
食
後
病
Sức khỏe
Ghi chú từ cộng đồng
Nhiều lượt thích nhất
Mới nhất
食後 — Sau bữa ăn · Kimuchi Nihongo