キ
Kimuchi
Nihongo
Tra cứu
Lộ trình
Kanji
Ngữ pháp
Chủ đề
JLPT
BJT
Dịch
vi
Từ vựng
N2
Tính từ -na
不健康
ふけんこう
Không lành mạnh
Phát âm
Ví dụ
Kanji trong từ này
不
フ
không; chẳng · N4 · 4画
健
ケン・すこ(やか)
khỏe mạnh; cường tráng · N1 · 11画
康
コウ
khỏe mạnh; yên ổn · N1 · 11画
Luyện viết
不
健
康
病
Sức khỏe
Ghi chú từ cộng đồng
Nhiều lượt thích nhất
Mới nhất