キ
Kimuchi
Nihongo
Tra cứu
Lộ trình
Kanji
Ngữ pháp
Chủ đề
JLPT
BJT
Dịch
vi
Từ vựng
N3
Danh từ
洋室
ようしつ
Phòng kiểu Tây
Phát âm
Ví dụ
Kanji trong từ này
洋
ヨウ
đại dương; biển lớn · N4 · 9画
室
シツ・むろ
phòng; căn phòng · N4 · 9画
Luyện viết
洋
室
住
Nhà cửa
Ghi chú từ cộng đồng
Nhiều lượt thích nhất
Mới nhất
洋室 — Phòng kiểu Tây · Kimuchi Nihongo