Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N3Danh từ

洋室

ようしつ

Phòng kiểu Tây

Ví dụ

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    洋室 — Phòng kiểu Tây · Kimuchi Nihongo