キ
Kimuchi
Nihongo
Tra cứu
Lộ trình
Kanji
Ngữ pháp
Chủ đề
JLPT
BJT
Dịch
vi
Từ vựng
N3
Danh từ
柱
はしら
Cột
Phát âm
Ví dụ
Kanji trong từ này
柱
チュウ・はしら
cột; trụ · N2 · 9画
Luyện viết
住
Nhà cửa
Ghi chú từ cộng đồng
Nhiều lượt thích nhất
Mới nhất
柱 — Cột · Kimuchi Nihongo