キ
Kimuchi
Nihongo
Tra cứu
Lộ trình
Kanji
Ngữ pháp
Chủ đề
JLPT
BJT
Dịch
vi
Từ vựng
N3
Danh từ
畳
たたみ
Chiếu tatami
Phát âm
Ví dụ
Kanji trong từ này
畳
ジョウ・たた(む)
chiếu tatami; gấp lại · N2 · 12画
Luyện viết
住
Nhà cửa
Ghi chú từ cộng đồng
Nhiều lượt thích nhất
Mới nhất
畳 — Chiếu tatami · Kimuchi Nihongo