キ
Kimuchi
Nihongo
Tra cứu
Lộ trình
Kanji
Ngữ pháp
Chủ đề
JLPT
BJT
Dịch
vi
Từ vựng
N4
Danh từ
棚
たな
Kệ; giá
Phát âm
Ví dụ
Kanji trong từ này
棚
ホウ・たな
cái kệ; giá đỡ · N1 · 12画
Luyện viết
住
Nhà cửa
Ghi chú từ cộng đồng
Nhiều lượt thích nhất
Mới nhất
棚 — Kệ; giá · Kimuchi Nihongo