キ
Kimuchi
Nihongo
Tra cứu
Lộ trình
Kanji
Ngữ pháp
Chủ đề
JLPT
BJT
Dịch
vi
Từ vựng
N2
Danh từ
まな板
まないた
Thớt
Phát âm
Ví dụ
Kanji trong từ này
板
ハン・いた
tấm ván; bảng · N2 · 8画
Luyện viết
住
Nhà cửa
Ghi chú từ cộng đồng
Nhiều lượt thích nhất
Mới nhất
まな板 — Thớt · Kimuchi Nihongo