Từ vựng
N4Danh từ八百屋
やおや
tiệm rau quả
Ví dụ
やおやでとまとをかいました。
八百屋でトマトを買いました。
Tôi đã mua cà chua ở cửa hàng rau quả.
ちかくのやおやはやさいがしんせんです。
近くの八百屋は野菜が新鮮です。
Cửa hàng rau quả gần đây có rau quả tươi.
Từ vựng
N4Danh từやおや
tiệm rau quả
やおやでとまとをかいました。
八百屋でトマトを買いました。
Tôi đã mua cà chua ở cửa hàng rau quả.
ちかくのやおやはやさいがしんせんです。
近くの八百屋は野菜が新鮮です。
Cửa hàng rau quả gần đây có rau quả tươi.